Từ vựng tiếng Nhật về Giáo dục sức khỏe và thể chất
Các từ về giáo dục sức khỏe và thể chất (保健体育), bản Nhật – Việt, cũng dùng được cho ngành bảo hiểm y tế.
Tài liệu học từ vựng tiếng Nhật. Nơi chia sẻ tài liệu học từ vựng tiếng Nhật từ cấp độ N5, N4, N3, N2, N1. Từ vựng tiếng Nhật thông dụng, hay gặp, hay dùng trong hội thoại tiếng Nhật cơ bản. Từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề ... Từ Vựng N5 Từ Vựng N4 Từ Vựng N3 Từ Vựng N2 Từ Vựng N1
299 bài viết · trang 21/25
Các từ về giáo dục sức khỏe và thể chất (保健体育), bản Nhật – Việt, cũng dùng được cho ngành bảo hiểm y tế.
Tài liệu tổng hợp từ vựng tiếng Nhật dùng trong các trường đại học Nhật Bản, theo danh sách từ của giáo trình 21世紀のカレッジ・ジャパニーズ.
Bộ từ vựng và cách diễn đạt tiếng Nhật trong các cuộc hội nghị quốc tế, dành cho phiên dịch, do Viện đào tạo của Bộ Ngoại giao Nhật Bản biên soạn.
Các từ dùng trong nghề cốp pha xây dựng, lấy từ bản hướng dẫn dành cho tu nghiệp sinh, hữu ích cho người học tiếng Nhật trong nghề xây dựng.
Từ vựng tiếng Nhật dùng trong công việc tổng vụ như 給与明細 (phiếu lương), kèm cách đọc và nghĩa tiếng Việt, hữu ích cho người làm văn phòng.
Danh sách tên các loại bệnh thường gặp trong tiếng Nhật như インフルエンザ (cúm), 肺炎 (viêm phổi), 喘息 (hen suyễn), kèm cách đọc và nghĩa.
Tài liệu thuật ngữ chuyên môn y tế của Nhật Bản, biên soạn cho người Việt, giúp người học và làm việc trong lĩnh vực y tế tại Nhật.
Tài liệu tổng hợp đầy đủ từ vựng tiếng Nhật của nhiều chuyên ngành, hữu ích cho người học tiếng Nhật chuyên ngành. Có PDF để tải về.
Tổng hợp từ vựng chuyên ngành cơ khí, tiện và gia công kim loại bằng tiếng Nhật, hữu ích cho người học và làm việc trong các ngành này.
Các từ gọi tên bệnh, giúp người học tiếng Nhật và người sống ở Nhật biết cách nói tên bệnh khi cần đi khám.
Tài liệu từ vựng tiếng Nhật – Việt liên quan đến sức khỏe gia đình, giúp người học và người sống ở Nhật dễ giao tiếp về chủ đề này.
Bộ từ vựng tiếng Nhật đầy đủ của ngành kỹ thuật do công ty Keyence biên soạn, hữu ích cho người học và làm việc trong ngành kỹ thuật.