Các câu Kaiwa thể hiện sự không hài lòng
25 mẫu câu Kaiwa dùng khi muốn bày tỏ sự không hài lòng, có phiên âm hiragana và nghĩa tiếng Việt để luyện giao tiếp.
Tài liệu tiếng Nhật giao tiếp: Kaiwa thực tế trong cuộc sống, trong công việc và trong công xưởng, nhà máy.
105 bài viết · trang 1/9
25 mẫu câu Kaiwa dùng khi muốn bày tỏ sự không hài lòng, có phiên âm hiragana và nghĩa tiếng Việt để luyện giao tiếp.
Loạt bài tiếng Nhật giao tiếp dùng trong công xưởng, nhà máy, chia thành nhiều phần với câu thường nghe khi làm việc ở Nhật.
Tổng hợp mẫu câu la mắng thường gặp ở Nhật như だまれ, 馬鹿, どこかへ行け, kèm cách đọc, romaji và nghĩa để hiểu khi nghe.
Tài liệu PDF tiếng Nhật cơ bản dùng tại nơi làm việc ở Nhật, gồm giao tiếp, chỉ dẫn công việc, gọi điện và phỏng vấn xin việc.
50 câu khẩu ngữ tiếng Nhật người bản xứ hay dùng hằng ngày như あいてる?, あきちゃった, あせらないで, kèm romaji và nghĩa.
50 mẫu câu Kaiwa thông dụng như chào hỏi, chúc ngủ ngon, giới thiệu bản thân, có hiragana và nghĩa tiếng Việt để luyện nói.
Danh sách 100 liên từ nối dùng nhiều trong Kaiwa như いずれにしても, 加えて, にもかかわらず, kèm cách đọc, romaji và nghĩa.
Các từ nghi vấn trong tiếng Nhật như だれ, どなた, いつ, どこ, どうして, kèm romaji và nghĩa, giúp hỏi tự tin hơn khi giao tiếp.
Tài liệu 80 mẫu câu tiếng Nhật giao tiếp dùng khi đi phỏng vấn tại các công ty Nhật Bản, để học và chuẩn bị cho buổi phỏng vấn.
Danh sách 44 nghi vấn từ N5-N4 cần nhớ như だれ, どなた, いつ, mỗi từ có câu ví dụ, hiragana, romaji và nghĩa tiếng Việt.
Tài liệu PDF về các lỗi diễn đạt phổ biến khi giao tiếp, trao đổi công việc bằng tiếng Nhật, để tránh sai khi làm việc với người Nhật.
Quy trình giao tiếp tiếng Nhật trong kinh doanh giúp nói chuyện chuyên nghiệp hơn với khách hàng Nhật, kèm liên kết đến mẫu câu N4.