Hậu tố さ (sa) trong tiếng nhật
Giải thích hậu tố さ khi danh từ hóa trong tiếng Nhật, so với さ, み, め, き, giúp người học tránh nhầm với み.
Tài liệu học ngữ pháp tiếng Nhật. Nơi chia sẻ tài liệu học ngữ pháp tiếng Nhật từ cấp độ N5, N4, N3, N2, N1. ... Ngữ Pháp N5 Ngữ Pháp N4 Ngữ Pháp N3 Ngữ Pháp N2 Ngữ Pháp N1
54 bài viết · trang 4/5
Giải thích hậu tố さ khi danh từ hóa trong tiếng Nhật, so với さ, み, め, き, giúp người học tránh nhầm với み.
Phân biệt ba mẫu ngữ pháp N3 ~みたい, ~らしい, ~っぽい: ý nghĩa, cấu trúc, cách dùng kèm ví dụ so sánh.
Phân biệt hai từ わざわざ (cất công làm việc không bắt buộc) và せっかく trong tiếng Nhật qua nghĩa, sắc thái và ví dụ.
Phân biệt bốn từ đều nghĩa 'cuối cùng' là やっと, ついに, とうとう, ようやく: sắc thái, văn nói hay văn viết và cách dùng riêng.
Phân biệt cặp động từ dễ nhầm 預かる và 預ける qua ví dụ gửi tiền ở ngân hàng, chỉ rõ chủ ngữ của mỗi động từ.
Phân biệt 「いえ」 và 「うち」, hai từ cùng nghĩa 'nhà' như home và house trong tiếng Anh, nhưng khác mục đích sử dụng.
Tổng hợp các mẫu ngữ pháp dùng động từ bỏ ます thường gặp trong JLPT từ N4 đến N2, kèm liên kết đến các bài ngữ pháp liên quan.
Cách phân biệt và sử dụng 「こと」 và 「の」 trong tiếng Nhật, kèm ví dụ như 「~のことで」, 「~のことを」, giúp người học dùng đúng hai từ này.
Tài liệu tổng hợp ngữ pháp từ N5 đến N1 trình bày theo sơ đồ, giúp người học hệ thống kiến thức và ôn thi JLPT hiệu quả hơn.
Cách phân biệt までに, まで và 前に trong tiếng Nhật: mốc thời gian, khoảng thời gian và động từ đi kèm, giúp người học dùng đúng từng trường hợp.
Cách phân biệt chỉ thị từ こ, そ, あ trong tiếng Nhật, như この, その, あの đi với danh từ, theo khoảng cách với người nói và người nghe.
Cách phân biệt các điều kiện たら, ば, なら, と trong tiếng Nhật theo từng tình huống như giả định việc chưa xảy ra, kèm ví dụ.