Từ vựng tiếng Nhật về chăn nuôi Bò Sữa
14/10/2020Cập nhật 26/04/20232 phút đọc
Từ vựng tiếng Nhật về chăn nuôi Bò Sữa
乳牛専門用語
Cùng chia sẻ với các bạn bộ từ vựng tiếng Nhật cho các bạn đang làm về chăn nuôi Bò Sữa ở Nhật Bản.
Với các bạn đang học và làm việc về lĩnh vực chắn nuôi Bò ở Nhật Bản, thì đây là bộ từ vựng cần thiết mà các bạn phải học.
| No. | Kanji | Hiragana/ Katakana | Nghĩa |
| 1 | 乳牛 | にゅうぎゅう | bò sữa |
| 2 | 育成牛 | いくせいぎゅう | bò trưởng thành |
| 3 | 乾乳牛 | かんにゅうぎゅう | bò ít sữa |
| 4 | 子牛 | こうし | bê |
| 5 | アルファ | あるふぁ | Alpha |
| 6 | ウォターカップ | うおたかっぷ | cốc nước |
| 7 | カウハッチ | かうはっち | chuồng bò |
| 8 | 家畜 | かちく | gia súc |
| 9 | 伝染病 | でんせんびょう | bệnh truyền nhiễm |
| 10 | 消毒 | しょうどく | tiêu độc |
| 11 | 乾燥 | かんそう | sấy khô |
| 12 | 乾草 | かんそう | cỏ khô |
| 13 | 下痢 | げり | bệnh ỉa chảy |
| 14 | カビ | かび | mốc, hỏng |
| 15 | 餌 | えさ | thức ăn |
| 16 | 口蹄疫 | こうていえき | bệnh lở mồm long móng |
| 17 | バルククーラー | ばるくくーら | máy làm thức ăn |
| 18 | 交雑種 | こうざつしゅ | loại tạp giao |
| 19 | 骨粗しょう症 | こつそそうしょう | bệnh cột sống |
| 20 | 搾乳 | さくにゅう | vắt sữa |
| 21 | サイレージ | さいれーじ | rơm ( cuộn rơm) |
| 22 | 交配 | こうはい | giao hợp |
| 23 | 卵子 | らんし | trứng |
| 24 | 自然交配 | じぜんこうはい | giao hợp tự nhiên |
| 25 | 人口受精 | じんこうじゅせい | cấy nhân tạo |
| 26 | 受精卵 | じゅせいらん | trứng đã được cấy |
| 27 | 発情 | はつじょう | động dục |
| 28 | 出産 | しゅつさん | sản xuất, sinh sản |
| 29 | おさん | おさん | việc sinh đẻ, chuyển dạ |
| 30 | 敷きわら | しきわら | rơm dùng để trải, lót |
| 31 | 堆肥 | たいひ | phân bón |
| 32 | 堆肥小屋 | たいひごや | nhà để phân bón |
| 33 | タンクローリ | たんくろーり | xe chở nhiên liệu |
| 34 | 哺乳 | ほにゅう | bú |
| 35 | 配合飼料 | はいごうしりょう | thức ăn tổng hợp (cho gia súc) |
| 36 | 配合飼料 | はいごうしりょう | thức ăn tổng hợp (cho gia súc) |
| 37 | ホルスタイン | ほるしたいん | bò sữa |
| 38 | 和牛 | わぎゅう | bò Nhật |
| 39 | 糞尿 | ふんにょう | đại tiểu tiện |
| 40 | 薬 | くすり | thuốc |
| 41 | ミルカー | bình hút sữa | |
| 42 | スイッチ | công tắc | |
| 43 | 機械 | きかい | máy móc |
| 44 | 燃料 | ねんりょう | nhiệt lượng |
| 45 | 前搾り | まえしぼり | vắt trước |
| 46 | 後ろ搾り | うしろしぼり | vắt sau |
| 47 | 乾乳 | かんにゅう | sữa khô |
| 48 | 分娩 | ぶんべん | sinh |
| 49 | 破水 | はすい | vỡ nước ối |
| 50 | 初産 | ういざん | sinh lần đầu |
| 51 | 経産 | けいざん | sinh lần 2 |
| 52 | 発情 | はつじょう | động dục |
| 53 | ホルモン剤 | ほりもんざい | thuốc hormone |
| 54 | 抗生物質 | こうせいぶっしつ | thuốc kháng sinh |
| 55 | 初乳 | しょにゅう | sữa non, sữa đầu |
| 56 | 乳房炎 | にゅうぼうえん | bệnh viêm vú |
| 57 | 炎症 | えんびょう | bệnh viêm |
| 58 | 細菌 | さいきん | vi trùng, vi khuẩn |
| 59 | 殺菌 | さっきん | thuốc sát khuẩn |
| 60 | 乳房 | にゅうぼう | vú |
| 61 | 乳頭 | にゅとう | núm vú, đầu vú |
| 62 | 乳量 | にゅうりょう | lượng sữa |
| 63 | 乳質 | にゅうしつ | chất lượng sữa |
| 64 | 体細胞 | たいさいぼう | sự nhân đôi (phát triển) |
| 65 | 血乳 | けつにゅう | sữa huyết, sữa đỏ |
| 66 | 病気 | びょうき | bệnh |
Xem thêm:
Từ vựng tiếng Nhật về nuôi Lợn
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành chăn nuôi