Thực tập sinh Nhật Bản làm những nghề gì? Số liệu năm tài chính 2024
Bài viết tổng hợp số liệu chính thức năm tài chính 2024 (01/04/2024 – 31/03/2025) của Tổ chức Thực tập Kỹ năng Nước ngoài (OTIT, 外国人技能実習機構), để bạn thấy thực tập sinh ở Nhật thực sự làm những nghề nào và người Việt tập trung ở đâu.
Tóm tắt
- Hai nhóm ngành đông nhất là xây dựng (25,1%) và chế biến thực phẩm (20,2%), tiếp theo là cơ khí, kim loại (11,9%).
- Nghề đơn lẻ đông nhất là chế biến món ăn sẵn (そう菜製造業): 9,7% tổng số và 14,4% trong người Việt.
- Người Việt vẫn đông nhất với 40,6% số kế hoạch, giảm từ 46,3% của năm trước. Indonesia tăng lên 26,1%.
- Người Việt nghiêng về nhà máy: thực phẩm, ép nhựa, đóng gói, hàn. Người Indonesia có nhiều kế hoạch xây dựng hơn người Việt dù tổng số ít hơn.
- Chế độ thực tập kỹ năng bị bãi bỏ từ 01/04/2027, thay bằng chế độ Dục thành Tựu lao (育成就労).
Cách đọc số liệu
Đơn vị thống kê là số kế hoạch thực tập được duyệt trong năm, tổng cộng 318.572 kế hoạch (năm tài chính 2023: 350.026). Một người có kế hoạch mới khi chuyển từ năm 1 sang năm 2 hoặc năm 3, nên con số này không phải là số người đang ở Nhật. Dù vậy, tỷ lệ giữa các nghề vẫn phản ánh đúng cơ cấu ngành nghề.
Để tham khảo: cuối tháng 6/2025 có khoảng 449.432 người đang mang tư cách lưu trú thực tập kỹ năng tại Nhật.
Theo nhóm ngành
| Nhóm ngành | Số kế hoạch | Tỷ lệ 2024 | Tỷ lệ 2023 | Người Việt | Indonesia |
|---|---|---|---|---|---|
| Xây dựng | 79.942 | 25,1% | 23,6% | 24.490 | 32.053 |
| Chế biến thực phẩm | 64.474 | 20,2% | 19,6% | 35.408 | 10.489 |
| Cơ khí, kim loại | 37.848 | 11,9% | 13,1% | 17.710 | 9.061 |
| Nông nghiệp, lâm nghiệp | 21.105 | 6,6% | 7,2% | 6.404 | 5.907 |
| Dệt may | 16.314 | 5,1% | 5,8% | 7.119 | 1.435 |
| Ngư nghiệp | 2.136 | 0,7% | 0,7% | 588 | 1.428 |
| Nghề chỉ thực tập 1 năm | 8.978 | 2,8% | 2,9% | 2.395 | 2.606 |
| Khác | 87.703 | 27,5% | 27,1% | 35.069 | 20.257 |
Nhóm "Khác" gồm hàn, ép nhựa, sơn, đóng gói công nghiệp, điều dưỡng, vệ sinh tòa nhà, sửa chữa ô tô, khách sạn và nhiều nghề nhỏ khác. Xây dựng và thực phẩm tăng tỷ lệ so với năm trước; cơ khí kim loại, nông nghiệp và dệt may giảm.
Theo quốc tịch
| Quốc tịch | Năm 2024 | Tỷ lệ 2024 | Tỷ lệ 2023 |
|---|---|---|---|
| Việt Nam | 129.183 | 40,6% | 46,3% |
| Indonesia | 83.238 | 26,1% | 21,4% |
| Philippines | 29.784 | 9,3% | 8,2% |
| Myanmar | 29.199 | 9,2% | 8,2% |
| Trung Quốc | 17.809 | 5,6% | 6,6% |
| Campuchia | 9.485 | 3,0% | 3,3% |
| Thái Lan | 8.197 | 2,6% | 2,8% |
| Nepal | 3.089 | 1,0% | 0,7% |
| Khác | 8.588 | 2,7% | 2,5% |
Xu hướng rõ nhất là Indonesia tăng nhanh và đã vượt mốc một phần tư tổng số, trong khi tỷ lệ người Việt giảm gần 6 điểm phần trăm chỉ trong một năm.
Top 15 nghề, tất cả quốc tịch
| Hạng | Nghề | Tiếng Nhật | Nhóm | Số kế hoạch | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chế biến món ăn sẵn | そう菜製造業 | Chế biến thực phẩm | 30.749 | 9,7% |
| 2 | Giàn giáo | とび | Xây dựng | 23.614 | 7,4% |
| 3 | Trồng trọt | 耕種農業 | Nông nghiệp | 16.999 | 5,3% |
| 4 | Hàn | 溶接 | Khác | 15.477 | 4,9% |
| 5 | Vận hành máy xây dựng | 建設機械施工 | Xây dựng | 14.923 | 4,7% |
| 6 | Điều dưỡng, hộ lý | 介護 | Khác | 13.339 | 4,2% |
| 7 | Ép nhựa | プラスチック成形 | Khác | 12.695 | 4,0% |
| 8 | Chế biến thủy sản không gia nhiệt | 非加熱性水産加工食品製造業 | Chế biến thực phẩm | 11.841 | 3,7% |
| 9 | Đóng gói công nghiệp | 工業包装 | Khác | 11.795 | 3,7% |
| 10 | May đồ nữ và trẻ em | 婦人子供服製造 | Dệt may | 10.614 | 3,3% |
| 11 | Sơn | 塗装 | Khác | 9.968 | 3,1% |
| 12 | Cốp pha | 型枠施工 | Xây dựng | 9.738 | 3,1% |
| 13 | Nghề chỉ thực tập 1 năm | 移行対象外職種 | – | 8.978 | 2,8% |
| 14 | Cốt thép | 鉄筋施工 | Xây dựng | 7.564 | 2,4% |
| 15 | Gia công cơ khí | 機械加工 | Cơ khí, kim loại | 6.535 | 2,1% |
Top 15 nghề của người Việt
| Hạng | Nghề | Tiếng Nhật | Nhóm | Số kế hoạch | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chế biến món ăn sẵn | そう菜製造業 | Chế biến thực phẩm | 18.651 | 14,4% |
| 2 | Ép nhựa | プラスチック成形 | Khác | 6.543 | 5,1% |
| 3 | Giàn giáo | とび | Xây dựng | 6.257 | 4,8% |
| 4 | Đóng gói công nghiệp | 工業包装 | Khác | 6.006 | 4,6% |
| 5 | Hàn | 溶接 | Khác | 5.987 | 4,6% |
| 6 | Chế biến thủy sản không gia nhiệt | 非加熱性水産加工食品製造業 | Chế biến thực phẩm | 5.958 | 4,6% |
| 7 | Trồng trọt | 耕種農業 | Nông nghiệp | 5.151 | 4,0% |
| 8 | Vận hành máy xây dựng | 建設機械施工 | Xây dựng | 5.126 | 4,0% |
| 9 | May đồ nữ và trẻ em | 婦人子供服製造 | Dệt may | 4.455 | 3,4% |
| 10 | Sơn | 塗装 | Khác | 3.696 | 2,9% |
| 11 | Gia công cơ khí | 機械加工 | Cơ khí, kim loại | 3.175 | 2,5% |
| 12 | Điều dưỡng, hộ lý | 介護 | Khác | 3.044 | 2,4% |
| 13 | Dập kim loại | 金属プレス加工 | Cơ khí, kim loại | 2.888 | 2,2% |
| 14 | Vệ sinh tòa nhà | ビルクリーニング | Khác | 2.408 | 1,9% |
| 15 | Nghề chỉ thực tập 1 năm | 移行対象外職種 | – | 2.395 | 1,9% |
Vài nghề có tỷ lệ người Việt rất cao so với mặt bằng chung: chế biến món ăn sẵn (60,7% số kế hoạch của nghề này là người Việt), muối dưa rau củ (61,1%), in ấn (61,0%), may đồ lót (63,5%) và làm thảm (69,7%). Ngược lại, người Việt chiếm tỷ lệ thấp ở điều dưỡng (22,8%), chế biến gỗ (20,8%) và gần như vắng mặt ở đánh bắt trên tàu cá.
Học tiếng Nhật theo nghề
Nếu bạn đang chuẩn bị đi thực tập, hãy học trước từ vựng đúng nghề của mình. Trên trang này có sẵn các bài từ vựng theo ngành: xây dựng, cơ khí, đóng gói, chế biến thực phẩm, điều dưỡng, cùng với tài liệu an toàn lao động và mẫu câu giao tiếp trong nhà máy. Vốn từ chuyên ngành khoảng 200–300 từ đã đủ để hiểu chỉ dẫn hằng ngày ở hiện trường.
Chế độ mới từ 01/04/2027
Ngày 26/09/2025, Nội các Nhật Bản quyết định áp dụng chế độ Dục thành Tựu lao (育成就労) từ 01/04/2027, đồng thời bãi bỏ chế độ thực tập kỹ năng lập từ năm 1993. Mục tiêu mới là vừa đào tạo vừa bảo đảm nhân lực, gắn với visa kỹ năng đặc định (特定技能). Các ngành lớn như xây dựng, thực phẩm, nông nghiệp và điều dưỡng dự kiến vẫn là trọng tâm, nhưng danh sách nghề chi tiết có thể thay đổi.