160 Từ vựng N3 xuất hiện nhiều trong đề thi JLPT N3
06/06/20264 phút đọc
160 Từ vựng N3 xuất hiện nhiều trong đề thi JLPT N3
Cùng gửi đến các bạn những từ vựng N3 quan trọng có trong đề thi JLPT N3 2026.
| Stt | Kanji | Hiragana/ Katakana | Ý nghĩa |
| 1 | 関心 | かんしん | Sự quan tâm |
| 2 | 優勝 | ゆうしょう | Chiến thắng, vô địch |
| 3 | 資源 | しげん | Tài nguyên |
| 4 | 発展 | はってん | Phát triển |
| 5 | 栄養 | えいよう | Dinh dưỡng |
| 6 | 渋滞 | じゅうたい | Sự tắc nghẽn giao thông |
| 7 | 規則 | きそく | Quy tắc; nội quy |
| 8 | 検査 | けんさ | Sự kiểm tra |
| 9 | 区別 | くべつ | Sự phân biệt |
| 10 | 貿易 | ぼうえき | Ngoại thương |
| 11 | 期待 | きたい | Sự kỳ vọng |
| 12 | 整理 | せいり | Sự sắp xếp |
| 13 | 発生 | はっせい | Sự phát sinh |
| 14 | 努力 | どりょく | Nỗ lực |
| 15 | 謝る | あやまる | Xin lỗi |
| 16 | 慌てる | あわてる | Trở nên lộn xộn; vội vàng; luống cuống |
| 17 | 怒鳴る | どなる | Gào lên; hét lên |
| 18 | 混ぜる | まぜる | Trộn; pha trộn |
| 19 | 疑う | うたがう | Nghi ngờ |
| 20 | 断る | ことわる | Từ chối |
| 21 | 怒る | おこる | Bực tức |
| 22 | 重ねる | かさねる | Chồng chất; chồng lên |
| 23 | あきらめる | Từ bỏ | |
| 24 | きつい | Chặt, nghiêm khắc | |
| 25 | 立派 | りっぱ | Tuyệt vời |
| 26 | 積極的 | せっきょくてき | Một cách tích cực |
| 27 | 新鮮 | しんせん | Tươi; mới |
| 28 | 盛ん | さかん | Phổ biến; thịnh hành |
| 29 | 心配 | しんぱい | Lo lắng |
| 30 | ぐっすり | Trạng thái ngủ say; ngủ ngon | |
| 31 | はっきり | Rõ ràng | |
| 32 | ふらふら | Lảo đảo; loạng choạng | |
| 33 | そっくり | Giống như đúc | |
| 34 | ぴったり | Vừa vặn | |
| 35 | うっかり | Lỡ | |
| 36 | がっかり | Thất vọng, chán nản | |
| 37 | がらがら | Rào rào, ồn ào | |
| 38 | そっと | Lén lút, vụng trộm | |
| 39 | どきどき | Hồi hộp | |
| 40 | しっかり | Chắc chắn | |
| 41 | ぺらぺら | Trôi chảy, lưu loát | |
| 42 | やっと | Cuối cùng thì | |
| 43 | 早速 | さっそく | Ngay lập tức |
| 44 | きちんと | Chỉnh chu; cẩn thận | |
| 45 | ルール | Quy tắc, luật lệ | |
| 46 | アイディア | Ý tưởng | |
| 47 | キャンセル | Sự hủy | |
| 48 | ヒント | Lời gợi ý | |
| 49 | 書類 | しょるい | Chứng từ, tài liệu |
| 50 | 回収 | かいしゅう | Sự thu hồi |
| 51 | 進歩 | しんぽ | Sự tiến bộ |
| 52 | 印象 | いんしょう | Ấn tượng |
| 53 | 我慢 | がまん | Nhẫn nại; chịu đựng |
| 54 | 指定 | してい | Sự chỉ định |
| 55 | 目標 | もくひょう | Mục tiêu |
| 56 | 穴 | あな | Lỗ |
| 57 | 合計 | ごうけい | Tổng cộng |
| 58 | 制限 | せいげん | Hạn chế, giới hạn |
| 59 | 観察 | かんさつ | Sự quan sát |
| 60 | 延期 | えんき | Sự trì hoãn |
| 61 | 活動 | かつどう | Hoạt động |
| 62 | 禁止 | きんし | Sự cấm |
| 63 | 滞在 | たいざい | Sự lưu lại |
| 64 | 進行 | しんこう | Tiến triển |
| 65 | 同級生 | どうきゅうせい | Bạn cùng lớp |
| 66 | 想像 | そうぞう | Sự tưởng tượng |
| 67 | 満足 | まんぞく | Thỏa mãn, hài lòng |
| 68 | 感激 | かんげき | Sự cảm động |
| 69 | 報告 | ほうこく | Báo cáo |
| 70 | 欠点 | けってん | Nhược điểm |
| 71 | 健康 | けんこう | Sức khỏe |
| 72 | 希望 | きぼう | Sự hy vọng; sự kỳ vọng |
| 73 | 登場 | とうじょう | Xuất hiện |
| 74 | 納得 | なっとく | Hiểu |
| 75 | 差 | さ | Sự khác biệt; khoảng cách |
| 76 | 感覚 | かんかく | Cảm giác |
| 77 | 影響 | えいきょう | Sự ảnh hưởng |
| 78 | 加える | くわえる | Thêm vào |
| 79 | 溺れる | おぼれる | Chết đuối; chìm đắm |
| 80 | 草臥れる | くたびれる | Mệt mỏi; kiệt sức |
| 81 | 黙る | だまる | Im lặng |
| 82 | 濡れる | ぬれる | Ướt |
| 83 | 預ける | あずける | Giao cho; giao phó; gửi |
| 84 | 曲げる | まげる | Bẻ cong, gập |
| 85 | 余る | あまる | Bị bỏ lại; dư thừa |
| 86 | 枯れる | かれる | Héo; héo úa |
| 87 | 引き受ける | ひきうける | Đảm nhiệm |
| 88 | 引受ける | ひきうける | Tiếp nhận |
| 89 | 落ち着く | おちつく | Bình tĩnh |
| 90 | 身に付ける | みにつける | Để học; để thu nhận kiến thức |
| 91 | しゃべる | Nói chuyện | |
| 92 | 迷う | まよう | Lạc đường, lúng túng, phân vân |
| 93 | 追い着く | おいつく | Đuổi kịp |
| 94 | 取り消す | とりけす | Xóa bỏ |
| 95 | とける | Tan chảy | |
| 96 | おかしい | Kỳ lạ | |
| 97 | 親しい | したしい | Thân thiết; gần gũi |
| 98 | まぶしい | Chói mắt; sáng chói | |
| 99 | つまらない | Chán | |
| 100 | 細かい | こまかい | Cẩn thận; chi tiết |
| 101 | 派手 | はで | Lòe loẹt; màu mè |
| 102 | 清潔 | せいけつ | Thanh khiết, sạch sẽ |
| 103 | 得意 | とくい | Giỏi |
| 104 | 短気 | たんき | Nóng nảy |
| 105 | 不安 | ふあん | Bất an, lo âu |
| 106 | 正常 | せいじょう | Bình thường |
| 107 | 退屈 | たいくつ | Chán |
| 108 | 自動的 | じどうてき | Tự động |
| 109 | 効果的 | こうかてき | Có hiệu quả |
| 110 | 絶対 | ぜったい | Nhất định |
| 111 | かならず | Nhất định | |
| 112 | とんとん | Cốc cốc | |
| 113 | ずいぶん | Tương đối, khá | |
| 114 | 偶然 | ぐうぜん | Tình cờ; ngẫu nhiên |
| 115 | ついでに | Nhân tiện | |
| 116 | ぺこぺこ | Đói meo mốc | |
| 117 | 突然 | とつぜん | Đột nhiên, bất ngờ |
| 118 | ばらばら | Lung tung, rời rạc | |
| 119 | なるべく | Càng…càng… | |
| 120 | 大変 | たいへん | Vô cùng; rất |
| 121 | セール | Giảm giá | |
| 122 | ストップ | Sự dừng lại | |
| 123 | サイン | Chữ ký | |
| 124 | カーブ | Hình uốn lượn; đường quanh co | |
| 125 | パンフレット | Tờ rơi quảng cáo | |
| 126 | インタビュー | Phỏng vấn | |
| 127 | マナー | Lễ nghi | |
| 128 | スケジュール | Lịch trình, thời khóa biểu | |
| 129 | ズボン | Quần | |
| 130 | セットする | Thiết lập, đặt báo thức | |
| 131 | パンフレット | Tờ rơi quảng cáo | |
| 132 | 気分 | きぶん | Cảm xúc, tinh thần |
| 133 | 感動 | かんどう | Cảm động |
| 134 | 応援 | おうえん | Ủng hộ |
| 135 | 注文 | ちゅうもん | Sự đặt hàng |
| 136 | 効果 | こうか | Hiệu quả |
| 137 | 内容 | ないよう | Nội dung |
| 138 | 期限 | きげん | Thời hạn |
| 139 | 意識 | いしき | Ý thức |
| 140 | 伝言 | でんごん | Lời nhắn |
| 141 | 締め切り | しめきり | Hạn cuối (deadline) |
| 142 | 減る | へる | Giảm; suy giảm |
| 143 | 引き出す | ひきだす | Kéo ra; lấy ra |
| 144 | 飛び出す | とびだす | Lao ra, cất cánh, nhảy ra |
| 145 | 確かめる | たしかめる | Xác nhận; làm cho rõ ràng |
| 146 | 信じる | しんじる | Tin tưởng |
| 147 | 受け取る | うけとる | Tiếp nhận |
| 148 | 身につける | みにつける | Tiếp thu các kiến thức, kỹ năng |
| 149 | 知り合う | しりあう | Biết (ai đó) |
| 150 | 囲む | かこむ | Bao quanh |
| 151 | 懐かしい | なつかしい | Nhớ |
| 152 | 大人しい | おとなしい | Ngoan ngoãn; dễ bảo |
| 153 | 詳しい | くわしい | Biết rõ; tường tận |
| 154 | 単純 | たんじゅん | Đơn giản |
| 155 | 具体的 | ぐたいてき | Cụ thể; rõ ràng |
| 156 | 当然 | とうぜん | Đương nhiên; dĩ nhiên |
| 157 | うろうろ | Vòng vòng; đi đi lại lại; quanh quẩn | |
| 158 | お互いに | おたがいに | Lẫn nhau; từ cả hai phía |
| 159 | スピーチ | Bài diễn văn; diễn thuyết | |
| 160 | アンケート | Bản điều tra |
Xem thêm bài:
Những từ đồng nghĩa trong bài thi JLPT N3
Từ vựng N3 đã từng xuất hiện trong JLPT N3 (2021-2024)